YAMAHA PSR-VN300
基于 PSR-E303 定制、面向越南市场发行的一款键盘。
概览
型号 | PSR-VN300 |
---|---|
发行年代 | 2005 |
琴键 | 61标准力度响应键(C1-C6) |
最大发音数 | 32 |
音源技术 | AWMplugin-autotooltip__default plugin-autotooltip_big高级波形记忆技术 AWM(Advanced Wave Memory)是YAMAHA在20实际90年代之后逐渐开始主要使用的一种音源技术,其本质上是PCM采样技术。 |
音色 | 134(108+361XGlite+13鼓组/SFX) |
节奏 | 106 |
节奏控制 | 前奏*1/主奏*2/加花/尾奏*1/同步启动/同步停止 |
MIDI | IN / OUT |
接口 | 电源/脚踏板/耳机或辅助输出/MIDI |
电池 | 支持 |
示范曲
Bản nhạc Việt Nam(越南音乐) | |
---|---|
01-Cây Trúc Xinh(漂亮的竹子) | 暂缺 |
02-Tình Ca(情歌) | |
03-Việt Nam Quê Hương Tôi(我的故乡越南) | |
04-Tóc Gió Thôi Bay(风吹头发) | |
05-LÀNG TÔI | |
06-HÀ NỘI MÙA VẮNG NHƯNG CƠN MƯA | |
07-ƯỚC Gì | |
08-ĐẤT NƯỚC | |
09-CÂY ĐÀN SINH VIÊN | |
10-HÀ NỘI PHỐ | |
BẢN NHẠC HỌC SINH 1 | |
11-QUÊ HƯƠNG TƯƠI ĐEP | 暂缺 |
12-MỜI BẠN VUI MÚA CA | |
13-TÌM BẠN THÂN | |
14-LÝ CÂY XANH | |
15-ĐÀN GÀ CON | |
16-SẮP ĐẾN TẾT RỒI | |
17-BẦU TRỜI XANH | |
18-TẬP TẦM VÔNG | |
19-QUẢ | |
20-HÒA BÌNH CHO BÉ | |
21-ĐI TỚI TRƯỜNG | |
22-NĂM NGÓN TAY NGOAN | |
BẢN NHẠC HỌC SINH 2 | |
23-THẬT LÀ HAY | 暂缺 |
24-XOÈ HOA | |
25-MÚA VUI | |
26-CHÚC MỪNG SINH NHẬT | |
27-CÓC CÁCH TÙNG CHENG | |
28-CHIẾN Sĩ Tí HON | |
29-HOA LÁ MÙA XUÂN | |
30-CHÚ CHIM NHỎ DỄ THƯƠNG | |
31-CHIM CHÍCH BÔNG | |
32-CHÚ ẾCH CON | |
33-BẮC KIM THANH | |
BẢN NHẠC HỌC SINH 3 | |
34-QUỐC CA | 暂缺 |
35-BÀI CA ĐI HỌC | |
36-ĐẾM SAO | |
37-GÀ GÁY | |
38-LỚP CHÚNG TA ĐOÀN KẾT | |
39-CON CHIM NON | |
40-NGÀY MÙA VUI | |
41-EM YÊU TRƯỜNG EM | |
BẢN NHẠC HỌC SINH 3 | |
42-CÙNG MÚA HÁT DƯỚI TRẢNG | 暂缺 |
43-CHỊ ONG NÂU VÀ EM BÉ | |
44-TIẾNG HÁT BẠN BÈ MÌNH | |
BẢN NHẠC HỌC SINH 4 | |
45-EM YÊU HOÀ BÌNH | 暂缺 |
46-BẠN ƠI LẮNG NGHE | |
47-TRÊN NGỰA TA PHI NHANH | |
48-CÒ LẢ | |
49-BÀN TAY MẸ | |
50-CHIM SÁO | |
51-CHÚ VOI CON Ở BẢN ĐÔN | |
52-THIẾU NHI THẾ GIỚI LIÊN HOAN | |
BẢN NHẠC HỌC SINH 5 | |
53-REO VANG BINH MINH | 暂缺 |
54-HÃY GIỮ CHO EM BẦU TRỜI XANH | |
55-CON CHIM HAY HÓT | |
56-NHỮNG BÔNG HOA NHỮNG BÀI CA | |
57-ƯỚC MƠ | |
58-HÁT MỪNG | |
59-TRE NGÀ BÊN LĂNG BÁC | |
60-EM VẨN NHỚ TRƯỜNG XƯA |
其余示范曲请参考 PSR-E303。
评论